evergreen millet
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ kê thường xanh: Một loại cỏ lâu năm cao, mọc lan bằng thân rễ bò, được trồng làm thức ăn gia súc; đã nhập tịch ở miền nam Hoa Kỳ, nơi nó trở thành loài gây hại nghiêm trọng trên đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ kê thường xanh thường được dùng làm thức ăn gia súc ở một số vùng.)
- (Sự lây lan của cỏ kê thường xanh đã trở thành vấn đề đối với nông dân ở miền nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overrun with evergreen millet": bị cỏ kê thường xanh xâm chiếm.
- The abandoned fields are overrun with evergreen millet. (Những cánh đồng bỏ hoang bị cỏ kê thường xanh xâm chiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Evergreen (tính từ): thường xanh, xanh quanh năm.
- This is an evergreen plant. (Đây là một loại cây thường xanh.)
- Millet (danh từ): kê, một loại ngũ cốc.
- Millet is a common grain in many diets. (Kê là một loại ngũ cốc phổ biến trong nhiều chế độ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Perennial grass: cỏ lâu năm.
- Fodder grass: cỏ làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) đặc thù cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "evergreen millet".